Category Archives: tiếng anh chuyên ngành kế toán

Những động từ luôn đi kèm với giới từ “IN”

Standard

Các bạn ơi, một bí quyết nằm trong phương pháp tự học tiếng anh hiệu quả là khi bắt gặp một từ, chúng ta hãy tìm hiểu nghĩa và các loại từ của nó. Bên cạnh đó, hãy tìm những cụm từ hay đi kèm và sử dụng với từ đó. Như vậy, chúng ta sẽ dễ nhớ và học một cách hệ thống hơn rất nhiều. Đó cũng là cách học tiếng anh giao tiếp rất hiệu quả bạn nhé!

Chúng ta cùng nhau ôn tập Những động từ luôn đi kèm với giới từ “IN” hay gặp trong bài thi TOEIC các bạn nhé, chúc các bạn cuối tuần vui vẻ ^-^

To beliveve in st/sb: tin tưởng cái gì / vào ai
To delight in st: hồ hởi về cái gì
To employ in st : sử dụng về cái gì
To encourage sb in st :cổ vũ khích lệ ai làm cái gì
To discourage sb in st : làm ai nản lòng
To be engaged in st : tham dự, lao vào cuộc
To be experienced in st : có kinh nghiệm về cái gì
To help sb in st : giúp ai việc gì
To include st in st : gộp cái gì vào cái gì
To indulge in st : chìm đắm trong cái gì
To instruct sb in st : chỉ thị ai việc gì
To be interested in st /doing st : quan tâm cái gì /việc

To invest st in st : đầu tư cái gì vào cái gì
To involve in st : dính lứu vào cái gì
To persist in st : kiên trì trong cái gì
To share in st : chia sẻ cái gì
To share st with sb in st :chia sẻ cái gì với ai
To be deficient in st : thiếu hụt cái gì
To be fortunate in st : may mắn trong cái gì
To be honest in st /sb: trung thực với cái gì
To be enter in st : tham dự vào cái gì
To be weak in st : yếu trong cái gì

Ở bài viết sau mình sẽ giới thiệu đến các bạn một số thuật ngữ kế toán tiếng anh thông dụng nha!

Cụm động từ với TURN

Standard

Hello there, một bí quyết nằm trong phương pháp tự học tiếng anh hiệu quả là khi bắt gặp một từ, chúng ta hãy tìm hiểu nghĩa và các loại từ của nó. Bên cạnh đó, hãy tìm những cụm từ hay đi kèm và sử dụng với từ đó. Như vậy, chúng ta sẽ dễ nhớ và học một cách hệ thống hơn rất nhiều. Đó cũng là cách học tiếng anh giao tiếp rất hiệu quả bạn nhé!

Chúng ta cùng nhau ôn tập các cụm từ liên quan đến “Turn” hay gặp trong bài thi TOEIC các bạn nhé, chúc các bạn cuối tuần vui vẻ ^-^
1. Turn down: từ chối, bác bỏ, loại bỏ
Eg: He was offered $500 for the picture but he turned it down
(Có người đề nghị trả 500 đô cho bức tranh nhưng anh ấy đã từ chối)
2. Turn into: trở thành, biến thành, chuyển thành
Eg: I’m going to turn my garage into a playroom for the children
(Tôi sẽ biến nhà để xe của tôi thành phòng chơi cho bọn trẻ)
3. Turn off: tắt, khóa (đèn, máy móc, động cơ, bếp gas, vòi nước)
Eg: Don’t forget to turn off all the lights when you go to bed
(Đừng quên tắt đèn khi đi ngủ)
4. Turn on: mở, bật (đèn, máy móc, động cơ, bếp gas, vòi nước)
Ex: I turned on the television and watch the World News.
(Tôi mở ti vi xem tin thế giới)
5. Turn up: đến, xuất hiện
Ex: We arranged to meet at the station but she didn’t turn up.
(Chúng tôi hẹn gặp nhau tại nhà ga nhưng cô ấy đã không đến)
6. Turn up/down: tăng/giảm (âm lượng, nhiệt độ, áp suất, ánh sáng của các thiết bị, máy móc)
Eg: Turn up the gas. It is too low (Hãy vặn bếp ga lớn lên, lửa thấp quá)

Ở bài viết sau mình sẽ giới thiệu đến các bạn một số thuật ngữ kế toán tiếng anh thông dụng nha!

Tổng hợp các cụm danh từ hay gặp trong bài thi toeic

Standard

Chào các bạn,

Với các bạn chưa có thời gian và điều kiện để tham gia các khóa học tại các trung tâm luyện thi toeic, các bạn đã tìm ra phương pháp tự học tiếng anh hiệu quả chưa, hôm nay mình cùng tìm hiểu Các cụm danh từ hay gặp trong bài thi toeic nhé cả nhà!

Number 1 : A variety of ~ : sự lựa chọn đa dạng (phong phú)
A wide variety of dishes: sự lựa chọn phong phú các món ăn
A variety of tour options : sự lựa chọn đa dạng các tour du lịch
Number 2: Access to the data : sự truy cập vào dữ liệu
Access to the data is strictly restricted to authorized personnel only :
Sự truy cập vào dữ liệu chỉ dành cho các nhân sự được ủy quyền
A password is needed to get access to the data.
Mật khẩu được cần để truy cập vào dữ liệu
Number 3: Advance registration : sự đăng ký trước
As this seminar is so popular, advance registration is must.
Bởi vì cuộc hội thảo này quá nổi tiếng, sự đăng ký trước là bắt buộc
Number 4: Be in charge of~:chịu trách nhiệm
Ms.Hamilton is currently in charge of the Marketing Division.
Ms.Hamilton hiện chịu trách nhiệm phòng Marketing
Ms.Lam will be in charge of the project.
Ms.Lam sẽ chịu trách nhiệm về dự án
Number 5:Business expenses : Chi phí kinh doanh
Increase profits by lowering business expenses.
Tăng lợi nhuận bằng việc cắt giảm chi phí kinh doanh
Number 6: Business proposal : Đề xuất kinh doanh
Review one’s business proposal and make a decision.
Xem xét đề xuất kinh doanh và đưa ra quyết định
Number 7: Conduct a survey -Survey (v) : khảo sát
Regularly conduct a customer satisfaction survey
Khảo sát thường xuyên sự hài lòng khách hàng
Survey respondents : Khảo sát người trả lời
Number 8: Cost-cutting measures : Các biện pháp cắt giảm chi phí
A cost-cutting program : Chương trình cắt giảm chi phí
Savings from cost-cutting measures.
Tiết kiệm từ các biện pháp cắt giảm chi phí
Number 9: Customs official : Nhân viên hải quan
The customs official checked the package.
Nhân viên hải quan kiểm tra hàng
Forms stamped by a customs official.
Các mẫu được dán tem bởi nhân viên hải quan
Baggage search by customs officials.
Tìm kiếm hành lý bởi nhân viên hải quan
Number 10: Dress code -Dress regulations : Quy định ăn mặc (trang phục)
The company’s dress code : Quy định ăn mặc của cty
Change the office’s dress code.Thay đổi quy định ăn mặc của văn phòng

Ms Hoa Toeic chúc bạn học tốt nhé!

Thứ tự các TÍNH TỪ trước DANH TỪ

Standard

Các bạn ơi, một bí quyết nằm trong phương pháp tự học tiếng anh hiệu quả là khi bắt gặp một từ, chúng ta hãy tìm hiểu nghĩa và các loại từ của nó. Bên cạnh đó, hãy tìm những cụm từ hay đi kèm và sử dụng với từ đó. Như vậy, chúng ta sẽ dễ nhớ và học một cách hệ thống hơn rất nhiều. Đó cũng là cách học tiếng anh giao tiếp rất hiệu quả bạn nhé!

Ôn luyện nhiều rồi, có bao giờ chúng mình rơi vào tình huống nhầm lẫn thứ tự các TÍNH TỪ trước DANH TỪ chưa nhỉ?

Thay vì nhớ một loạt các qui tắc, các bạn chỉ cần nhớ cụm viết tắt: “OpSACOMP”, trong

đó:

Opinion – tính từ chỉ quan điểm, sự đánh giá. Ví dụ: beautiful, wonderful, terrible…

Size – tính từ chỉ kích cỡ. Ví dụ: big, small, long, short, tall…

Age – tính từ chỉ độ tuổi. Ví dụ : old, young, old, new…

Color – tính từ chỉ màu sắc. Ví dụ: orange, yellow, light blue, dark brown ….

Origin – tính từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ. Ví dụ: Japanese,American, British,Vietnamese…

Material – tính từ chỉ chất liệu . Ví dụ: stone, plastic, leather, steel, silk…

Purpose – tính từ chỉ mục đích, tác dụng.

Ví dụ khi sắp xếp cụm danh từ: Japanese/ a/ car/ new/ red / big/ luxurious/

Bạn sẽ sắp xếp trật tự các tính từ này như thế nào?

Answer:

– tính từ Nhật Bản (Japanese) chỉ nguồn gốc, xuất xứ (Origin).- tính từ mới (new) chỉ độ

tuổi (Age)

tính từ đỏ (red) chỉ màu sắc (Color)

tính từ to (big) chỉ kích cỡ (Size) của xe ô tô.

tính từ sang trọng (luxurious) chỉ quan điểm, đánh giá (Opinion)

Sau khi các bạn xác định chức năng của các tính từ theo cách viết OpSACOMP, chúng ta

sẽ dễ dàng viết lại trật tự của câu này như sau: < a luxurious big new red Japanese car. >

Thêm bài tập cho bạn làm quen dần nhé colonthree emoticon colonthree

emoticon colonthree emoticon (Sắp xếp lại trật tự các từ sau)

grey / long / beard / a

flowers / red / small

car / black / big / a

blonde / hair / long

house / a / modern / big / brick

Ở bài viết sau mình sẽ giới thiệu đến các bạn một số thuật ngữ kế toán tiếng anh thông dụng nha!

Từ vựng liên quan đến giáo dục

Standard

Hi guys,

Đối với các bạn không có thời gian tham gia học tại các trung tâm luyện thi toeic thì việc hoc toeic online là một kênh rất được quan tâm, và nếu học đúng cách thì hiệu quả đem lại sẽ rất lớn.

Hôm nay, chúng mình cùng xem qua một số Từ vựng liên quan đến giáo dục, chuẩn bị hành trang cho tương lai cả lớp nhé!

 

thạc sĩ: master

thanh tra giáo dục: education inspector

theo nhóm: groupwork

thể dục: physical education

thi học sinh giỏi: best students contest

thi tuyển sinh đại học, cao đẳng: university/college entrance exam

thi tốt nghiệp THPT: high school graduation exam

thi tốt nghiệp: final exam

thi trắc nghiệm: objective test

thi tự luận: subjective test

thí sinh: candidate

thực hành: practice, hands-on practice

thực tập (của giáo viên): practicum

tích hợp: integrated, integration

tiến sĩ: Ph.D. (doctor of philosophy), doctor

tiết học: class, class hour, contact hour

tiểu học: primary, elementary (school); primary education

trung học cơ sở: lower secondary school, middle school, junior high school

trung học phổ thông: upper-secondary school, high school, secondary education

trường bán trú: day school

trường công lập: state school/ college/ university

trường nội trú: boarding school

trường tư thục: private school/ college/ university

trưởng phòng đào tạo: director of studies

trượt: fail (an exam)

tự chọn: optional

tự chọn bắt buộc: elective

Chúc các bạn sẽ luôn bay cao và bay xa trong tương lai !!!

Những từ chỉ hành động

Standard

Hi guys,

Đối với các bạn không có thời gian tham gia học tại các trung tâm luyện thi toeic thì việc hoc toeic online là một kênh rất được quan tâm, và nếu học đúng cách thì hiệu quả đem lại sẽ rất lớn.

Hôm nay, chúng mình cùng xem qua một số từ vựng mô tả các hoạt động cơ thể của con người nhé !

 

• Barge: va phải

• Stroll: đi dạo

• Stride: sải bước

• Dart: lao tới

• Pace: bách bộ

• Stump: đi khắp

• Escort: đi theo

• Dash: xông tới

• Trek: đi bộ vất vả

• Step: bước

• March: diễu hành

• Skip: nhảy

• Lumber: bước thật chậm

• Creep: đi rón rén

• Paddle: chập chững

• Toptoe: đi nhón chân

• Patrol: tuần tra

• Stumble: vấp, trượt chân

• Trot: chạy lóc cóc

• Strut: đi khệnh khạng

• Sprint: chạy nước rút

• Shuffle: lê (chân)

• Lurch: lảo đạo

• Crawl: bò, trườn

• Parade: diễu hành

• Toddle: chập chững

• Roam: lang thang

• Rush: vội vàng

• Wander: lang thang

• Stagger: loạng choạng

Và sau một thời gian ôn luyện tại nhà với đề thi toeic, các bạn có thể thi thử toeic để kiểm tra kỹ năng làm bài của bạn nhé!

 

Cách đáp lại lời hỏi thăm

Standard

Hôm nay Ms Hoa Toeic cùng các bạn học một số câu giao tiếp Tiếng Anh thông dụng về Cách đáp lại lời hỏi thăm. Những mẫu câu cửa miệng ít nhất bạn sẽ nói 1 ngày 1 lần. Những mẫu câu này sẽ giúp ích bạn trong việc học toeic online và cả giao tiếp bạn nhé:

– Well, thanks. (Khỏe, cảm ơn).

– Pretty well, thanks. (Cũng khỏe, cảm ơn).

– Fine, thanks. (Khỏe, cảm ơn).

– Good, thanks. (Tốt, cảm ơn).

– OK, thanks.(Cũng khá, cảm ơn).

– Still alive. (Bình thường)

– Still alive and kicking. (Thường thường).

– Full of beans.(Tràn trề sinh lực)

– First rate.(Quá khỏe)

– In the best of health. (Cực khỏe)

– Couldn’t be better. (Không thể khỏe hơn).

– I’ve never felt better. (Khỏe hơn bao giờ hết).

– Not complaining.(Không có gì than phiền cả).

– No complaints!(Không có gì phải than phiền cả).

– Can’t complain! (Không thể than phiền).

– Mustn’t complain! (Không phải than phiền).

– So so.(Bình thường)

– Not bad. (Không tồi).

– Not so bad. (Không tồi lắm)

– Not too bad. (Không quá tồi).

– Rotten. (Hết hơi)

– Couldn’t be worse.(Không thể tồi hơn).

– Everything’s terrible.(Mọi thứ đều kinh khủng).

– Everything as usual. (Mọi thứ đều bình thường)

– Nothing new.(Chẳng có gì mới)

– Much the same as usual.(Cũng như mọi khi)

Hy vọng phương pháp học tiếng anh giao tiếp và cả từ vựng toeic đối với các từ vựng theo từng chủ đề sẽ giúp bạn ghi nhớ từ tốt hơn nhé!

Những trường hợp nối âm, nói tắt trong Tiếng Anh

Standard

Hôm nay Ms Hoa Toeic cùng các bạn học Những trường hợp nối âm, nói tắt trong Tiếng Anh. Để giao tiếp cho thật giống người bản địa, chúng mình cần vận dụng tốt những quy tắc nối âm, nói tắt này . Những mẫu câu này sẽ giúp ích bạn trong việc học toeic online và cả giao tiếp bạn nhé:

– ’s not = it’s not

– Whatcher name ? = What’s your name ?

– Inni, wannit = Isn’t it, wasn’t it

– I dunno, stoo hard = I don’t know, it’s too hard

– Cos = because

– Course = of course

– Probly = probably

– Gonna = going to

– Wanna = want to

– Wanna dance ? = do you want to dance?

– I wanna go … = I want to go

– How boutchu = How about you ?

– How boutdit ? = How about it ?

– Whatcha doing ? = What are you doing ?

– Zit work ? = Does it work ?

– Zit ready yet ? = Is it ready yet

– Gotta = have to

– Kinda = kind of

– Outa = out of

– Woulda = would have

– Coulda = could have

– Shoulda = should have

Hy vọng phương pháp học tiếng anh giao tiếp và cả từ vựng toeic đối với các từ vựng theo từng chủ đề sẽ giúp bạn ghi nhớ từ tốt hơn nhé!

15 cặp từ đồng âm khác nghĩa dễ nhầm nhất trong tiếng Anh (phần 2)

Standard

Hôm nay Ms Hoa toeic và các bạn cùng tìm hiểu kinh nghiệm luyện thi toeic trong phần từ vựng nha. Tối rồi mình học nhẹ nhàng thôi nhé cả nhà!

Cũng như tiếng Việt, trong tiếng Anh có những từ tuy cách phát âm giống nhau nhưng nghĩa lại hoàn toàn khác nhau. Cùng xem 15 cặp từ đồng âm khiến người học dễ bị nhầm lẫn nhất nhé

  • Key và Quay

Phiên âm: /kiː/

Nghĩa: key (n) – chìa khóa/ quay (n) – ke, bến (cảng)

Ví dụ:

Here’s your room key sir. We hope you have a pleasant stay in our hotel.

Đây là chìa khóa phòng của ông. Chúng tôi hy vọng ông sẽ có một kỳ lưu trú thoải mái tại khách sạn của chúng tôi.

The boat will be docked in the quay for the next two weeks.

Chiếc thuyền này sẽ cắm neo tại bến cảng trong hai tuần lễ tới.

  • Band và Banned

Phiên âm: /bænd/

Nghĩa: band (n) – đoàn, nhóm/ banned (adj) – bị cấm

Ví dụ:

Julie and her brother play in a band together. She’s on guitar and he’s on drums.

Julie và anh trai chơi cùng với nhau trong một ban nhạc. Cô ấy chơi đàn và anh chơi trống.

She was banned from smoking after her father knows that she smoked cigarette.

Cô ấy bị cấm hút thuốc sau khi bố cô biết rằng cô ấy đã hút thuốc.

  • Principal và Principle

Phiên âm: /ˈprɪn.sə.pəl/

Nghĩa: principal (adj) – thầy hiệu trưởng/ principle (n) – nguyên lý, nguyên tắc

Ví dụ:

A principal is the head of a school.

Thầy hiệu trưởng là người đứng đầu nhà trường.

A principle is something you would insist on.

Nguyên tắc là điều mà bạn khẳng định đúng.

  • Foreword và  Forward

Phiên âm: /ˈfɔːr.wɚd/

Nghĩa:  foreword (n) – lời tựa, lời nói đầu/ forward (adj) – phía trước

Ví dụ:

A foreword is the introduction to a book.

Lời tựa là lời giới thiệu của một cuốn sách.

Forward is a direction.

Phía trước có nghĩa là một phương hướng.

  • Knight và Night

Phiên âm: /naɪt/

Nghĩa: knight (n) – hiệp sĩ/ night (n) – buổi tối (đêm)

Ví dụ:

A knight is a man who served his sovereign or lord as a mounted soldier in armor.

Hiệp sĩ là người phục vụ cho quốc vương hoặc vị chúa tể như một quân nhân cao cấp trong bộ áo giáp sắt.

He usually comes home at night.

Anh ấy thường xuyên về nhà vào lúc đêm.

  • Mail và Male

Phiên âm: /meɪl/

Nghĩa: mail (n) – thư từ, bưu kiện/ male (adj) – giống đực, nam.

Ví dụ:

Please, send this mail to my husband.

Xin hãy gửi giúp tôi bức thư này cho chồng tôi.

This dog is male.

Chú chó này là con đực.

  • Write và Right

Phiên âm: /raɪt/

Nghĩa: right (adj) – phải, lẽ phải, đúng đắn/ write (v) – viết

Ví dụ:

That’s the right answer.

Đó là câu trả lời đúng.

Did you write to grandma and thank her for the present she sent you?

Con đã viết thư cho bà để cám ơn bà về món quà mà bà gửi cho con chưa?

  • Flour và Flower

Phiên âm: /ˈflaʊ.ɚ/

Nghĩa:  flour (n) – bột mỳ/flower (n) – hoa

Ví dụ

Flour is used to make bread.

Bột mỳ được dùng để làm bánh mỳ.

This bunch of Sun flower is quite beautiful.

Bó hoa hướng dương này đẹp quá.

Bạn có thể test toeic online free để xem thời gian vừa qua mình có tiến bộ không nha!

15 cặp từ đồng âm khác nghĩa dễ nhầm nhất trong tiếng Anh (phần 1)

Standard

Hôm nay Ms Hoa toeic và các bạn cùng tìm hiểu kinh nghiệm luyện thi toeic trong phần từ vựng nha. Tối rồi mình học nhẹ nhàng thôi nhé cả nhà!

Cũng như tiếng Việt, trong tiếng Anh có những từ tuy cách phát âm giống nhau nhưng nghĩa lại hoàn toàn khác nhau. Cùng xem 15 cặp từ đồng âm khiến người học dễ bị nhầm lẫn nhất nhé.

  • Dear và Deer

Phiên âm: /dɪr/

Nghĩa: dear (adj) – thân mến, thân/ deer (n) – con nai

Ví dụ:

My dear wife is so sweet.

Vợ thân yêu của tôi rất ngọt ngào.

Dear is a wild animal.

Nai là con vật hoang dã.

  • Sun và Son

Phiên âm: /sʌn/

Nghĩa: sun (n) – mặt trời/ son (n) – con trai

Ví dụ:

The sun rises in the East and sets in the West.

Mặt trời mọc ở hướng Đông và lặn ở hướng Tây.

They’ve got two daughters and a son.

Họ có 2 đứa con gái và 1 đứa con trai.

  • Hear và Here

Phiên âm:  /hɪr/

Nghĩa: hear (v) – nghe/ here (adv) – đây

Ví dụ:

Speak up! I can’t hear a word you’re saying.

Hãy nói lớn lên! Cô không thể nghe lời con nói.

Come here. I want to speak to you.

Đến đây. Ba muốn nói chuyện với con.

  • Ad và Add

Phiên âm: /æd/

Nghĩa: ad (n)- quảng cáo ( viết tắt của từ advertisment)/ add (v) – thêm vào

Ví dụ:

Our marketing campaign will be ads on TV and radio.

Chiến dịch quảng cáo của chúng tôi sẽ là những đọan quảng cáo trên TV và đài phát thanh.

To make the cake, first add the eggs to the flour and sugar.

Để làm bánh, đầu tiên đập trứng vào bột mì và đường.

  • Finish và Finnish

Phiên âm: /ˈfɪn.ɪʃ/

Nghĩa: finish (v) – kết thúc, hoàn thành/ Finnish (n)- người Phần Lan

Ví dụ:

You need to finish this report by 5 o’clock tomorrow.

Anh cần hoàn tất bản báo cáo này trước 5 giờ ngày mai.

The Finnish, Norwegian and Dutch finance ministers will be meeting in Helsinki next week.

Các bộ trưởng tài chính Phần Lan, Na Uy và Hà Lan sẽ gặp tại Helsinki tuần tới.

  • Bear và Bare

Phiên âm: /ber/

Nghĩa: bear (n) – con gấu/ bare (adj) – trần trụi

Ví dụ:

In the zoo you can see bears, elephants and tigers.

Trong sở thú con có thể nhìn thấy gấu, voi và hổ.

She was running in the park in her bare feet last summer and she cut her foot on a broken bottle.

Cô ta đang chạy bộ trong công viên bằng chân không vào mùa hè trước và bị một mảnh vỡ chai cắt vào chân.

  • Die và Dye

Phiên âm: /daɪ/

Nghĩa: die (v) – chết/ dye (v) – nhuộm tóc

Ví dụ:

If you don’t water plants, they will die.

Nếu con không tưới cây, chúng sẽ chết.

I’ve decided to dye this old white T-shirt red. Do you think it’ll look good like that?

Tôi đã quyết định nhuộm chiếc áo thun màu trắng này thành màu đỏ. Bạn nghĩ nó sẽ nhìn đẹp không

Bạn có thể test toeic online free để xem thời gian vừa qua mình có tiến bộ không nha!