Category Archives: Địa chỉ luyện thi TOEIC Uy tín

HỌC CÁC CỤM TỪ VỚI “MAKE”

Standard

Các bài viết trước đã đưa ra các từ vựng về nghề nghiệp, công việc, tiếng anh công sở, tiếng anh giao tiếp thông dụng còn có các từ vựng TOEIC về chủ đề các loại tiền lương. Hẳn đây là vấn đề mà bất kì bạn nào đi làm, nhân viên công ty… khi sử dụng tiếng Anh sẽ rất quan tâm rồi phải không? Hôm nay mình cũng học về MAKE nhé:

– Make arrangements for : sắp đặt, dàn xếp
– Make a change / changes : đổi mới
– Make a choice: chọn lựa
– Make a comment / comments (on) : bình luận, chú giải
– Make a contribution to : góp phần vào
– Make a decision : quyết định
– Make an effort : nỗ lực
– Make friends : làm bạn, kết bạn.
– Make an improvement : cải thiện
– Make a mistake : phạm sai lầm, nhầm lẫn
– Make a phone call : gọi điện thoại
– Make progress : tiến bộ
– Make noise : làm ồn
– Make a journey/ a trip : đi du hành
– Make a promise : hứa
– Make an inquiry / inquiries : đòi hỏi, yêu cầu, hỏi để biết
– Make a remark : bình luận, nhận xét.
– Make a speech : phát biểu
– Make a wish: ước

Chúc các bạn luyện thi TOEIC thật hiệu quả !

 

CONTRACT trong bài thi TOEIC

Standard

Đây là một số cụm từ liên quan đến chủ đề này.

polyad
Contract:
Sign a contract: Ký hợp đồng.
Cancel a contract: Hủy hợp đồng.
Renew a contract: Gia hạn hợp đồng.
Terminate a contract: Chấm dứt hợp đồng.
Draft a contract: Soạn thảo hợp đồng.
Take:
Take effect: Có hiệu lực.
Take steps: Có động thái.
Take actions: Có động thái.
Take advantage of: Tận dụng.
Take safety measures/ precautions: Có biện pháp an toàn.
Deadline:
Meet the deadline: Làm đúng hạn cuối = make the deadline.
Miss the deadline: Lỡ hạn cuối.
Extend the deadline: Kéo dài hạn cuối.
Push back the deadline: Đẩy lùi hạn cuối.

FACEBOOK và các cụm từ liên quan đến TOEIC

Standard

Facebook đã quá gần gũi và quen thuộc với chúng ta phải không nào. Bài chia sẻ sau là các từ vựng mà chúng ta hay gặp trên Facebook nhé!

  1. Facebook users / [ˈfeɪsbʊk] ˈjuːz.əz / người dùng Facebook
  2. Social network / ˈsəʊʃ.əl ˈne.twɜːk / mạng xã hội
  3. Log in / lɒɡ ɪn / đăng nhập
  4. Log out / lɒɡ ˈaʊt / đăng xuất
  5. Share (v) /ʃeər/ chia sẻ
  6. Message (n) /ˈmes.ɪdʒ/ tin nhắn
  7. Search (v) /sɜːtʃ/ tìm kiếm
  8. Rate  (v) /reɪt/  đánh giá
  9. Review (v) /rɪˈvjuː/ nhận xét
  10. Group (n) /ɡruːp/ hội, nhóm
  11. Notification (n) /ˌnəʊ.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ thông báo
  12. Event (n) /ɪˈvent/ sự kiện
  13. Comment  (v) (n) /ˈkɒm.ent/ bình luận, lời bình luận
  14. Tag (v) /tæɡ/ gắn thẻ
  15. Follow (v) /ˈfɒl.əʊ/ theo dõi
  16. Reply (v) /rɪˈplaɪ/ trả lời, phản hồi
  17. Report  (v) /rɪˈpɔːt/ báo cáo
  18. Block (v) /blɒk/ chặn
  19. Post (v) /pəʊst/ đăng
  20. React (v) /riˈækt/ phản ứng
  21. Hide (v) /haɪd/  ẩn
  22. Update/post a status / ˌʌp.ˈdeɪt pəʊst ə ˈsteɪ.təs / cập nhật, đăng một trạng thái
  23. Upload a picture / ˌʌp.ˈləʊd ə ˈpɪk.tʃə / tải lên một hình ảnh
  24. Join a group / dʒɔɪn ə ɡruːp / Tham gia một nhóm
  25. Stay in contact with / steɪ ɪn ˈkɒn.tækt wɪð / giữ liên lạc với
  26. Communicate with / kə.ˈmjuː.nɪk.eɪt wɪð /  giao tiếp với
  27. Keep in touch with / kiːp ɪn tʌtʃ wɪð / giữ liên lạc với
  28. Interact with / ˌɪn.tə.ˈrækt wɪð / tương tác với
  29. Get/update information / ˈɡet ˌʌp.ˈdeɪt ˌɪn.fə.ˈmeɪʃ.ən / nhận, cập nhật thông tin
  30. Share information with / ʃeər ˌɪn.fə.ˈmeɪʃ.ən wɪð / chia sẻ thông tin với
  31. Add friends / æd frendz /  thêm bạn bè
  32. Facebook Addiction / [ˈfeɪsbʊk] ə.ˈdɪk.ʃən / nghiện FB
  33. Account setting /əˈkaʊnt ˈset.ɪŋ/ thiết lập tài khoản
  34. Activity log /ækˈtɪv.ə.ti lɒɡ/ lịch sử đăng nhập
  35. Privacy setting /ˈprɪv.ə.si ˈset.ɪŋ/  thiết lập cá nhân
  36. News feed /njuːz fiːd/ danh sách cập nhật câu chuyện mới (bảng tin)

    hoc giao tiep tieng anh

    on thi TOEIC
    luyện thi toeic online miễn phí

Cách sử dụng Should – Ought to – Had better

Standard

Trong giao tiếp tiếng Anh cả 3 từ này đều mang nghĩa nên(làm gì) và theo sau đều là động từ nguyên thể tuy nhiên về cơ bản vẫn có những điểm khác nhau. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt cụ thể các sử dụng cả 3 từ này nhé!

Điểm chung: Đều mang nghĩa “nên” (làm gì) và theo sau là động từ nguyên thể (+Verb)
Tất cả đều được theo sau bởi động từ nguyên thể không có ‘to’
S + should + V – Minh should take the TOEIC test before the internship time.
S + should not + V (dạng phủ định)
S + ought to + V – You ought to ask her for help.
S + ought not to + V (dạng phủ định)
S + had better + V – She’d better wait for him.
S + had better + not + V  (dạng phủ định) – They had better not be late.
Khác nhau:
OUGHT TO là lời khuyên mang tính nhấn mạnh hơn SHOULD, OUGHT TO có hàm ý là không thể còn cách nào khác hơn là phải (làm gì đó), mang tính giải pháp, diễn tả một khả năng hành động sự việc có thể xảy ra với mức độ chắc chắn cao. Ngoài ra, khi nói về một nhiệm vụ hoặc một điều luật, chúng ta thường sử dụng ‘ought to’. (Phủ định của ‘ought to’ là ‘ought not’)
Ví dụ:
He ought to get the promotion. He works really hard.
Anh ấy chắc phải được thăng chức. Anh ta làm việc thật sự siêng năng.
You ought not to go there.
Bạn không nên tới đó.
A: I didn’t pass the assessment TOEIC test at school, what should I do?
Tôi đã không qua được kỳ thi TOEIC ở trường, tôi nên làm gì?
B: You ought to resit if you want to graduate from your university.
Bạn phải thi lại lần hai nếu bạn muốn tốt nghiệp đại học
Trong khi đó, SHOULD mang tính gợi ý,  biểu đạt quan điểm cá nhân.
Các câu phủ định và câu hỏi thì dùng should thường xuyên hơn ought to
Ví dụ:
I think you should study abroad in America.
Tôi nghĩ bạn nên đi du học ở Mỹ.
Where should I hang this painting, do you think?
Bạn nghĩ tôi nên treo bức tranh này ở đâu?
You shouldn’t do things like that
Bạn không nên làm những chuyện như vậy.
Had better
Chúng ta sử dụng “had better” để cho lời khuyên về sự vật sự việc cụ thể, hoặc diễn đạt điều gì đó tốt nhất nên làm trong tình huống xảy ra ở hiện tại.
(Had better = ‘d better.)
We’d better hurry or we’ll miss the train.
Chúng nên nhanh lên nếu không sẽ lỡ chuyến tàu mất.
The neighbors are complaining. We’d better turn the radio down.
Hàng xóm đang phàn nàn kìa. Chúng ta nên vặn nhỏ âm lượng của máy radio xuống.
Chúng ta cũng có thể sử dụng “should” hoặc “ought to” trong những ví dụ trên khi đó là những lời khuyên chung chung. Sử dụng “had better” mang nghĩa mạnh hơn khi người nói xem hành động này là cần thiết và mong rằng nó sẽ xảy ra.

Học tiếng Anh mỗi ngày
Sách tự học Toeic
Học Toeic online

10 thành ngữ thông dụng với liên từ “AND”

Standard

Các bạn ơi, học toeic online cũng lâu rồi, kinh nghiệm luyện thi toeic cũng đã có! Hôm nay mình cùng Ms Hoa Toeic tìm hiểu 10 thành ngữ thông dụng với liên từ “AND” nhé! Cùng ghi nhớ nha cả nhà!

Trong bài này, mình sẽ giới thiệu 10 thành ngữ thông dụng có chứa liên từ “and”. Đây là những thành ngữ được dùng khá phổ biến trong giao tiếp của người nước ngoài và thường có khả năng xuất hiện trong một số kỳ thi, trong đó có đề thi Đại học môn tiếng Anh với dạng câu hỏi trắc nghiệm.

  • ins and outs

Ý nghĩa: tường tận, rõ ràng, đồng nghĩa với “thoroughly”.

Ví dụ:

I ​know how to use ​computers, but I don’t really ​understand the ins and ​outs of how they ​work.

Tôi biết cách dùng máy tính, nhưng tôi không thực sự hiểu tường tận về cách nó hoạt động.

  1. odd and ends

Ý nghĩa: đầu thừa đuôi thẹo, linh tinh

Ví dụ:

I took most of the ​big things to the new ​house, but there are a few ​odds and ​ends ​left to ​pick up.

Tôi chuyển gần hết đồ đạc lớn sang nhà mới rồi, nhưng vẫn còn một tí đồ linh tinh còn lại chưa được đem đi.

  1. fair and square

Ý nghĩa: (một cách) trung thực, chân thành

Ví dụ:

She won the game fair and square, but people said that she hadn’t followed the rules.

Cô ấy đã thắng trò chơi một cách trung thực, nhưng mọi người lại nói rằng cô ấy chơi không đúng luật.

  1. safe and sound

Ý nghĩa: bình an vô sự.

Ví dụ:

It was a rough trip, but we got there safe and sound

Đó là một chuyến đi đầy khó khăn, nhưng chúng tôi đã tới nơi bình an vô sự.

  1. back and forth

Ý nghĩa: lui tới, qua lại

Ví dụ: We tossed the ball back and forth between us.

Chúng tôi ném quả bóng qua lại giữa hai người.

  1. by and large

Ý nghĩa: nhìn chung, đồng nghĩa với “on the whole”

Ví dụ:

There are a few things that I don’t like about my ​job, but by and large it’s very ​enjoyable.

Có một vài điều mà tôi không thích về công việc của mình, nhưng nhìn chung thì nó rất thú vị.

  1. cats and dogs

Ý nghĩa: tầm tã

Ví dụ:

It’s raining cats and dogs out there!

Ngoài kia trời đang mưa rất to!

  1. Wear and tear

Ý nghĩa: hư hỏng, xơ xác

Ví dụ:

I drive carefully and have my car serviced regularly to avoid wear and tear.

Tôi lái xe cẩn thận và thường xuyên bảo dưỡng xe để tránh xe bị hư hỏng.

  1. Right and left

Ý nghĩa: khắp mọi nơi, đồng nghĩa với “in everywhere”

Ví dụ:

People are complaining left and right about the new parking regulations.

Mọi người đang phàn nàn ở khắp mọi nơi về các quy định đỗ xe mới.

  1. A song and dance

Ý nghĩa: giải thích dài dòng, lẩn tránh

Ví dụ:

I only asked her to move her car but she made such a song and dance about it

Tôi chỉ bảo cô ấy di chuyển xe ra chỗ khác nhưng cô ấy lại giải thích rất dài dòng về việc đấy.

Một số cách nói đồng ý với ai đó

Standard

Một tuần học tập mới lại đến, kinh nghiệm luyện thi toeic cũng đã nhiều, hôm nay mình cùng tìm hiểu cách học tiếng anh giao tiếp để nói đồng ý với ai đó nhé

1. “Tôi hoàn toàn đồng ý”
I completely/ absolutely /totally agree with you. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn)
There is no doubt about it that… (Hoàn toàn không có nghi ngờ gì về điều đó)
I couldn’t agree more. (Tôi không thể đồng ý hơn được nữa)
I completely agree. (Tôi hoàn toàn đồng ý)
That’s so true. (Điều đó đúng đấy)
Absolutely. (Hoàn toàn là như vậy)
Exactly (right). (Chính xác)
Of course. (Tất nhiên)
You’re absolutely right. (Bạn hoàn toàn đúng)
Yes, I agree. (Vâng, tôi đồng ý)
I think so too. (Tôi cũng nghĩ vậy)
That’s a good idea. (Đó là một ý kiến hay)
I don’t think so either. (Tôi cũng không nghĩ vậy – đồng ý với việc ai phản đối điều gì)
So do I. (Tôi cũng vậy)
I’d go along with that. (Tôi thuận theo điều đó)
That’s true. (Đúng đấy)
Neither do I. (Tôi cũng không nghĩ vậy – đồng ý với việc ai phản đối điều gì)
I agree with you entirely. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn)
That’s just what I was thinking. (Đó cũng là điều tôi đang nghĩ)
2. “Tôi đồng ý một phần”
I agree up to a point, but… (Tôi đồng ý một mặt với việc này, nhưng)
That’s true but… (Điều đó đúng, nhưng)
You could be right. (Có thể bạn đúng)
It sounds interesting, but… (Điều đó nghe thú vị, nhưng)
I see your point, but… (Tôi hiểu quan điểm của anh nhưng)
That’s partly true, but… (Điều đó đúng một phần, nhưng)
I can agree with that only with reservations. (Tôi chỉ có thể đồng ý với anh một cách hạn chế)
That seems obvious, but… (Điều đó có vẻ hiển nhiên, nhưng)
That is not necessarily so. (Cái đó cũng không cần thiết phải như vậy)
It is not as simple as it seems. (Nó không đơn giản như vậy đâu)
I agree with you in principle, but… (Nói chung, tôi đồng ý với bahn, nhưng…)
I agree with you in part, but… (Tôi một phần đồng ý với bạn, nhưng)
Well, you could be right. (Ừm, bạn có thể đã đúng)

Chúc các bạn tìm ra cách học tiếng anh giao tiếp hiệu quả nhé!

Cách nói giờ trong tiếng Anh

Standard

Bạn đang băn khoăn lựa chọn một trung tâm luyện thi toeic, hãy cân nhắc và tham khảo ý kiến bạn bè, người thân thật kỹ nhé!

Hôm nay Ms Hoa Toeic cùng chúng ta chia sẻ với nhau Cách nói giờ trong tiếng Anh nha:
1. Cách nói giờ hơn ( số phút hơn)
Để nói giờ hơn, trong tiếng Anh dùng từ “past“. Công thức của nó như sau: số phút + past + số giờ
Ví dụ:
7h20 => twenty past seven
10h10 => ten past ten
3h15 => a quarter past three (15 phút = a quarter)
2. Cách nói giờ kém ( số phút >30)
Đối với giờ kém chúng ta dùng từ “to“. Công thức của nó như sau: số phút + to + số giờ
Ví dụ:
8h40 => twenty to nine
1h55 => five to two
11h45 => a quarter to twelve
*Chú ý: đối với cách nói giờ kém, các bạn cần xác định rằng:
số phút (tiếng Anh) = 60 – số phút (tiếng Việt)
số giờ (tiếng Anh) = số giờ (tiếng Việt) + 1
3. Cách nói chung cho cả giờ hơn và giờ kém : số giờ + số phút
Ví dụ:
1h58 => one fifty-eight
3h45 => three forty-five

Chúc bạn sớm chọn được cho mình một  trung tam luyen thi toeic chất lượng nhé!

Part 10: Tổng hợp các cụm động từ hay gặp trong các bài thi

Standard

Have a nice weekend nhé các bạn, các bạn có hay tìm hiểu các kinh nghiệm luyện thi toeicluyện nghe toeic không nhỉ. Hôm nay chúng ta ôn tập tiếp nhé ^ ^

Part 10: TỔNG HỢP CÁC CỤM ĐỘNG TỪ HAY GẶP TRONG CÁC BÀI THI

276. Hang out : treo ra ngoài
277. Hold on off = put off
278. Hold on: earn máy
279. Hold back : kiềm chế
280. Hold up : cản trở, trấn lột
281. Jump at a chance /an opportunity: chộp lấy cơ hội
282. Jump at a conclusion: vội kết luận
283. Jump at au order: vội vàng nhận lời
284. Jump for joy: nhảy lên vì sung sướng
285. Jump into ( out of): nháy vào ( ra)
286. Keep away from = keep off : tránh xa
287. Keep out of : ngăn cản
288. Keep sb back from : ngăn cản ai không làm gì
289. Keep sb from = stop sb from
290. Keep sb together : gắn bó
291. Keep up : giữ lại, duy trì
292. Keep up with : theo kịp ai
293. Keep on = keep ving : cứ tiếp tục làm gì
294. Knock down = pull down : kéo đổ, sụp đổ, san bằng
295. Knock out : hạ gục ai
296. Look back on: nhớ lại hồi tưởng
297. Look round : quay lại nhìn
298. Look for: tìm kiếm
299. Look forward to ving: mong đợi, mong chờ
300. Look in on : ghé thăm

Chúc bạn học thật tốt nhé!

Part 12: Tổng hợp các cụm động từ hay gặp trong các bài thi

Standard

Have a nice weekend nhé các bạn, các bạn có hay tìm hiểu các kinh nghiệm luyện thi toeicluyện nghe toeic không nhỉ. Hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu Part 12: Tổng hợp các cụm động từ hay gặp trong các bài thi nhé ^ ^

326. Point out: chỉ ra
327. Pull back : rút lui
328. Pull down = to knock down : kéo đổ, san bằng
329. Pull in to : vào ( nhà ga )
330. Pull st out : lấy cái gì ra
331. Pull over at : đỗ xe
332. Run after : truy đuổi
333. Run away/ off from : chạy trốn
334. Run out (of) : cạn kiệt
335. Run over : đè chết
336. Run back : quay trở lại
337. Run down : cắt giảm, ngừng phục vụ
338. Run into : tình cờ gặp, đâm xô, lâm vào
339. Ring after : gọi lại sau
340. Ring off : tắt máy ( điện thoại )
341. Save up : để giành
342. See about = see to : quan tâm, để ý
343. See sb off : tạm biệt
344. See sb though: nhận ra bản chất của ai
345. See over = go over
346. Send for: yêu cầu , mời gọi
347. Send to : đưa ai vào (bệnh viện, nhà tù)
348. Send back : trả lại
349. Set out / off: khởi hành, bắt đầu
350. Set in: bắt đầu (dùng cho thời tiết)

Ms Hoa toeic chúc bạn học tập tốt!

Standard

Cả nhà ơi, không biết có bạn nào đang băn khoăn về việc học toeic ở đâu không nhỉ, nếu bạn chưa lựa chọn được một trung tâm luyện thi toeic thì việc học toeic online là một kênh có thể bạn nên quan tâm nhé!

Hôm nay, ngoài lề một chút, mình cùng tìm hiểu Các câu giao tiếp hay được sử dụng trong Tiếng Anh nhé!

– Say cheese! – Cười lên nào!
– Be good! – Ngoan nhé!
– Me? Not likely! Tôi ấy hả? – Không đời nào!
– Mark my words! – Nhớ lời tôi nói đó!
– Bored to death – Chán chết!
– It’s up to you! – Tùy bạn thôi!
– Enjoy your meal! – Ăn ngon miệng nhé!
– It serves you right! – Đáng đời!
– The more, the merrier! – Càng đông càng vui!
– Beggars can’t be choosers! – Ăn mày còn đòi xôi gấc!
– Good job! (Well done!) – Làm tốt lắm!
– Try your best! – Cố gắng lên nào!
– I’ll be shot if I know – Biết chết liền!
– The God knows! – Chúa mới biết được!
– The same as usual! – Giống như mọi khi!
– Let me see! – Để tôi xem đã!
– Poor you/me/him/her…! – Tội nghiệp bạn/tôi/anh ấy/cô ấy…!
– Provincial! – Đồ quê mùa.
– Almost! – Gần xong rồi!
– Make some noise! – Sôi nổi lên nào!

Chúc cả nhà học hiệu quả nhé và các bạn có thể test toeic online free để đánh giá khả năng làm bài của mình nhé!